刑罚
bản án; hình phạt; sự trừng phạt
bản án; hình phạt; sự trừng phạt
刑罚 thường mang nghĩa “bản án”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 刑罚, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bị ép giã gạo như một hình phạt (xưa)
›刑房xíng fángphòng trừng phạt; phòng tra tấn (đặc biệt là không chính thức)
›刑戮xíng lù(văn học) hình phạt thể xác hoặc hành quyết
›刑法xíng fǎluật hình sự
›刑案xíng ànvụ án hình sự
›刑部Xíng bùBộ Hình (thời Trung Quốc cổ đại)
›刑律xíng lǜluật hình sự
›刑天Xíng tiānHình Thiên, người anh hùng không đầu trong thần thoại Trung Quốc bị Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4] chém đầu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.