Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
硅肺病
guī fèi bìng

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài; cũng viết là 矽末病

Cụm từ
硅石
guī shí

đá silic

Cụm từ
硅片
guī piàn

chip silicon

Cụm từ
硅灰石
guī huī shí

wollastonite CaSiO3

Cụm từ
硅沙
guī shā

cát silic

Cụm từ
硅橡胶
guī xiàng jiāo

cao su silicone

Cụm từ
硅棒
guī bàng

thanh silic

Cụm từ
硅晶片
guī jīng piàn

chip silicon

Cụm từ
硅化木
guī huà mù

gỗ hóa thạch (địa chất)

Cụm từ
guī

silic (hóa học)

Từ vựng
朱砂
zhū shā

chu sa; mercuric sulfide HgS

Cụm từ
zhū

chu sa

Từ vựng
tóng

bê tông (xây dựng)

Từ vựng
ài

astatin (hóa học)

Từ vựng
砸锅卖铁
zá guō mài tiě

sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có (thành ngữ)

Thành ngữ
砸锅
zá guō

thất bại

Cụm từ
砸钱
zá qián

chi nhiều tiền (vào cái gì đó); đổ rất nhiều tiền vào cái gì đó

Cụm từ
砸醒
zá xǐng

làm ai đó tỉnh giấc

Cụm từ
砸碎
zá suì

nghiền nát; đập vụn

Cụm từ
砸破
zá pò

làm bể; làm vỡ

Cụm từ
砸烂
zá làn

đập vỡ

Cụm từ
砸毁
zá huǐ

phá huỷ; đập nát

Cụm từ
砸死
zá sǐ

đè chết

Cụm từ
砸夯
zá hāng

đầm đất để làm móng xây dựng

Cụm từ
砸坏
zá huài

đập hỏng; làm vỡ

Cụm từ

đập; đập phá; thất bại; làm hỏng; làm hư

Từ vựng
砷制剂
shēn zhì jì

arsphenamine

Cụm từ
砷化镓
shēn huà jiā

arsenua gali (GaAs)

Cụm từ
砷化氢
shēn huà qīng

arsine

Cụm từ
砷凡纳明
shēn fán nà míng

arsphenamine

Cụm từ