Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
硝氮
xiāo dàn

kali nitrat; diêm tiêu

Cụm từ
硝基苯
xiāo jī běn

nitrobenzene; benzoil nitrate (hóa học)

Cụm từ
硝化甘油
xiāo huà gān yóu

nitroglycerin

Cụm từ
xiāo

diêm tiêu; thuộc da (làm da)

Từ vựng
kēng

bướng bỉnh

Từ vựng
硒鼓
xī gǔ

hộp mực in laser

Cụm từ

selenium (hóa học)

Từ vựng
pēng

biến thể cũ của 砰[peng1]

Từ vựng
硐室
dòng shì

phòng (khai thác)

Cụm từ
tóng

nghiền

Từ vựng
dòng

biến thể của 洞[dong4]; hang; hố

Từ vựng
yán

biến thể của 研[yan2]

Từ vựng
xíng

đá mài

Từ vựng
kèn

tiếng ầm ầm của đá lăn

Từ vựng

(khẩu ngữ) (vật cứng hoặc ráp) ấn vào một phần cơ thể gây khó chịu (như viên sỏi trong giày); đau; làm trầy xước

Khẩu ngữ
硇砂
náo shā

(khoáng vật) amoni clorua

Cụm từ
náo

dùng trong 硇砂[nao2 sha1]

Từ vựng
硅铝质
guī lǚ zhì

đá sial (chứa silic và nhôm, nên tương đối nhẹ, tạo thành các mảng lục địa)

Cụm từ
硅酸盐水泥
guī suān yán shuǐ ní

xi măng Portland

Cụm từ
硅酸盐
guī suān yán

silicat

Cụm từ
硅酸氟铝
guī suān fú lǚ

nhôm florosilicat

Cụm từ
硅酸
guī suān

axit silicic; silicat

Cụm từ
硅酮
guī tóng

silicone

Cụm từ
硅质岩
guī zhì yán

đá silic (chủ yếu bao gồm silica)

Cụm từ
硅质
guī zhì

có tính silica; chứa silica

Cụm từ
硅谷
Guī gǔ

Thung lũng Silicon

Cụm từ
硅藻门
guī zǎo mén

Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du

Cụm từ
硅藻
guī zǎo

tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)

Cụm từ
硅胶
guī jiāo

gel silica; cao su silicone

Cụm từ
硅脂
guī zhī

mỡ silicone

Cụm từ