尉 là gì?
尉 [wèi] có nghĩa là sĩ quan quân đội.
Nghĩa của từ 尉 trong tiếng Việt
sĩ quan quân đội
Cách đọc và ghi nhớ 尉
尉 được đọc là wèi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sĩ quan quân đội”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .