Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
硫酸钙
liú suān gài

canxi sunfat

Cụm từ
硫酸钠
liú suān nà

natri sunfat

Cụm từ
硫酸
liú suān

axit sulfuric H2SO4; sulfat

Cụm từ
硫茚
liú yìn

benzothiophene (hóa học)

Cụm từ
硫胺素
liú àn sù

thiamine; vitamin B1

Cụm từ
硫磺鹀
liú huáng wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ vàng (Emberiza sulphurata)

Cụm từ
硫磺
liú huáng

lưu huỳnh

Cụm từ
硫球
liú qiú

Luzon, đảo của Philippines; quần đảo Ryukyu

Cụm từ
硫氰酸盐
liú qíng suān yán

thiocyanat

Cụm từ
硫氰酸酶
liú qíng suān méi

rhodanase

Cụm từ
硫氰酸
liú qíng suān

axit thiocyanic

Cụm từ
硫化氢
liú huà qīng

hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa

Cụm từ
硫化
liú huà

lưu hoá (lưu hoá cao su bằng lưu huỳnh và nhiệt)

Cụm từ
硫代硫酸钠
liú dài liú suān nà

sodium hyposulfide; sodium thiosulfate

Cụm từ
liú

lưu huỳnh (hoá học)

Từ vựng

xem 石硪[shi2 wo4]

Từ vựng
砗磲
chē qú

trai tai tượng (phân họ Tridacninae)

Cụm từ
chē

dùng trong 硨磲|砗磲[che1 qu2]

Từ vựng
xiá

địa danh

Danh từ riêng
硝酸盐
xiāo suān yán

nitrat

Cụm từ
硝酸铵
xiāo suān ǎn

amoni nitrat

Cụm từ
硝酸银
xiāo suān yín

bạc nitrat

Cụm từ
硝酸钾
xiāo suān jiǎ

kali nitrat

Cụm từ
硝酸钙
xiāo suān gài

canxi nitrat

Cụm từ
硝酸钠
xiāo suān nà

natri nitrat

Cụm từ
硝酸甘油
xiāo suān gān yóu

nitroglycerin

Cụm từ
硝酸
xiāo suān

axit nitric

Cụm từ
硝石
xiāo shí

diêm tiêu; muối diêm; kali nitrat KNO3

Cụm từ
硝烟滚滚
xiāo yān gǔn gǔn

(thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt

Thành ngữ
硝烟
xiāo yān

khói (từ súng)

Cụm từ