尉 yù 尉 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尉 trong tiếng Việt dùng trong 尉遲|尉迟[Yu4 chi2] và 尉犁[Yu4 li2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan