Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

尉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尉 trong tiếng Việt

dùng trong 尉遲|尉迟[Yu4 chi2] và 尉犁[Yu4 li2]

Tra từ liên quan