Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
专线專線

zhuān xiàn

专线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 专线 trong tiếng Việt

đường dây điện thoại hoặc kết nối truyền thông chuyên dụng; đường dây nóng; tuyến đường sắt đặc biệt (ví dụ: giữa sân bay và thành phố); LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan