专辑專輯 zhuān jí 专辑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 专辑 trong tiếng Việt album; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan