Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尊严尊嚴

zūn yán

尊严 là gì?

尊严 [zūn yán] có nghĩa là phẩm giá; tính thiêng liêng; danh dự; sự tôn nghiêm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尊严 trong tiếng Việt

  1. phẩm giá
  2. tính thiêng liêng
  3. danh dự
  4. sự tôn nghiêm

Cách đọc và ghi nhớ 尊严

尊严 được đọc là zūn yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phẩm giá; tính thiêng liêng; danh dự; sự tôn nghiêm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan