Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
粗剪
cū jiǎn

(điện ảnh) bản cắt sơ bộ

Cụm từ
粗分
cū fēn

phân loại chung; (khi theo sau bởi 為|为[wei2]) phân chia đại khái (thành hạng mục A, hạng mục B, ...)

Cụm từ
粗俗
cū sú

thô tục

Tiếng lóng xã hội
粗估
cū gū

ước tính sơ bộ

Cụm từ

(vật dài) to; dày; (vật dạng hạt) thô; (giọng nói) khàn; (cách cư xử của người, v.v.) thô lỗ; thô tục; cẩu thả; bất lịch sự

Tiếng lóng xã hội

bã rượu

Từ vựng

bánh làm từ bột gạo nặn thành vòng

Từ vựng
粒细胞
lì xì bāo

bạch cầu hạt

Cụm từ
粒白细胞
lì bái xì bāo

bạch cầu hạt (tế bào máu)

Cụm từ
粒径
lì jìng

kích thước hạt

Cụm từ
粒子物理学
lì zǐ wù lǐ xué

vật lý hạt

Cụm từ
粒子物理
lì zǐ wù lǐ

vật lý hạt

Cụm từ
粒子流
lì zǐ liú

dòng hạt; lưu lượng hạt

Cụm từ
粒子束
lì zǐ shù

chùm hạt cơ bản

Cụm từ
粒子加速器
lì zǐ jiā sù qì

máy gia tốc hạt

Cụm từ
粒子
lì zi

hạt (gạo); hạt nhỏ

Cụm từ

hạt; nhỏ; lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)

Từ vựng

một loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)

Từ vựng
cuì

biến thể tiếng Nhật của 粹

Từ vựng
粉黛
fěn dài

phấn mặt và kẻ mày; mỹ phẩm; (nghĩa bóng) người phụ nữ đẹp

Cụm từ
粉饼
fěn bǐng

phấn trang điểm nén (thành bánh); phấn nén

Cụm từ
粉饰太平
fěn shì tài píng

giả vờ mọi thứ đều tốt đẹp

Cụm từ
粉饰
fěn shì

sơn; quét vôi; trang trí; trát vữa; bóng gió: tô vẽ, che đậy

Cụm từ
粉头
fěn tóu

gái mại dâm (xưa); nhân vật xảo quyệt (trong opera)

Cụm từ
粉领
fěn lǐng

cổ cồn hồng; phụ nữ làm việc trong ngành dịch vụ

Cụm từ
粉转黑
fěn zhuǎn hēi

(tiếng lóng Internet) từ người hâm mộ trở thành người ghét

Ngôn ngữ mạng
粉车
fěn chē

(Mary Kay Cosmetics) xe màu hồng

Cụm từ
粉身碎骨
fěn shēn suì gǔ

nghĩa đen: thân xác tan nát (thành ngữ); nghĩa bóng: chết thảm; hy sinh tính mạng

Thành ngữ
粉蝶
fěn dié

bướm phấn (bướm họ Pieridae)

Cụm từ
粉芡
fěn qiàn

bột năng; hỗn hợp sệt của bột và nước

Cụm từ