Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱情喜剧愛情喜劇

ài qíng xǐ jù

爱情喜剧 là gì?

爱情喜剧 [ài qíng xǐ jù] có nghĩa là hài kịch lãng mạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱情喜剧 trong tiếng Việt

hài kịch lãng mạn

Cách đọc và ghi nhớ 爱情喜剧

爱情喜剧 được đọc là ài qíng xǐ jù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hài kịch lãng mạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan