Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱子愛子

ài zǐ

爱子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱子 trong tiếng Việt

người con trai yêu quý

Tra từ liên quan