爱情
lãng mạn; tình yêu (lãng mạn); LT:份[fen4]
lãng mạn; tình yêu (lãng mạn); LT:份[fen4]
爱情 thường mang nghĩa “lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 爱情 cùng cụm 爱情片 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phim tình cảm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hài kịch lãng mạn
›爱心ài xīnlòng trắc ẩn; nhân ái; quan tâm đến người khác; tình yêu; LT:片[pian4]; từ thiện (chợ từ thiện, ngày hội golf…
›爱意ài yìtình yêu
›爱恨交织ài hèn jiāo zhīđan xen yêu và ghét
›爱恨交加ài hèn jiāo jiācảm giác yêu và ghét lẫn lộn
›爱情片ài qíng piànphim tình cảm
›爱心伞ài xīn sǎnô yêu thương (cho mượn dùng)
›爱爱ài ai(thân mật) làm tình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.