Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱才愛才

ài cái

爱才 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱才 trong tiếng Việt

coi trọng tài năng; trân trọng người tài

Tra từ liên quan