Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱奴愛奴

Ài nú

爱奴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱奴 trong tiếng Việt

xem 阿伊努[A1 yi1 nu3]

Tra từ liên quan