爱憎分明
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
爱憎分明
phân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét; có yêu ghét rõ ràng
Giản thể爱憎分明
Phồn thể愛憎分明
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng