Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱昵愛昵

ài nì

爱昵 là gì?

爱昵 [ài nì] có nghĩa là thân mật; âu yếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱昵 trong tiếng Việt

  1. thân mật
  2. âu yếm

Cách đọc và ghi nhớ 爱昵

爱昵 được đọc là ài nì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thân mật; âu yếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan