爱漂亮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
爱漂亮
thích trông hấp dẫn (thường chỉ con gái); chủ nghĩa thẩm mỹ
Giản thể爱漂亮
Phồn thể愛漂亮
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng