爱斯基摩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
爱斯基摩
Người Eskimo
Giản thể爱斯基摩
Phồn thể愛斯基摩
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng