爱斯基摩愛斯基摩 Ài sī jī mó 爱斯基摩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爱斯基摩 trong tiếng Việt Người Eskimo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan