Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
红娘
hóng niáng

bà mối

Cụm từ
红姑娘
hóng gū niang

cây đèn lồng Trung Quốc; cà lồng đèn; quả bồ hòn; Physalis alkekengi

Cụm từ
红妆
hóng zhuāng

trang phục nữ lộng lẫy

Cụm từ
红外线导引飞弹
hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn

tên lửa dẫn đường hồng ngoại

Cụm từ
红外线
hóng wài xiàn

tia hồng ngoại

Cụm từ
红外光谱
hóng wài guāng pǔ

phổ hồng ngoại

Cụm từ
红外
hóng wài

hồng ngoại (tia)

Cụm từ
红尘
hóng chén

cõi trần (Phật giáo); xã hội loài người; chuyện trần tục

Cụm từ
红塔区
Hóng tǎ qū

quận Hồng Tháp của thành phố Ngọc Khê 玉溪市[Yu4 xi1 shi4], Vân Nam

Cụm từ
红塔
Hóng tǎ

quận Hồng Tháp của thành phố Ngọc Khê 玉溪市[Yu4 xi1 shi4], Vân Nam

Cụm từ
红场
Hóng chǎng

Quảng trường Đỏ (ở Moscow)

Cụm từ
红堡
Hóng bǎo

Pháo đài Đỏ (công trình lịch sử ở Delhi, Ấn Độ)

Cụm từ
红地毯
hóng dì tǎn

thảm đỏ

Cụm từ
红土
hóng tǔ

đất đỏ; đất laterit

Cụm từ
红嘴鹲
hóng zuǐ méng

(loài chim ở Trung Quốc) chim nhiệt đới mỏ đỏ (Phaethon aethereus)

Cụm từ
红嘴鸥
hóng zuǐ ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển đầu đen (Chroicocephalus ridibundus)

Cụm từ
红嘴鸦雀
hóng zuǐ yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng két mỏ lớn (Conostoma oemodium)

Cụm từ
红嘴钩嘴鹛
hóng zuǐ gōu zuǐ méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim trả lưỡi liềm mỏ đỏ (Pomatorhinus ferruginosus)

Cụm từ
红嘴蓝鹊
hóng zuǐ lán què

(loài chim ở Trung Quốc) chim ác là màu lam mỏ đỏ (Urocissa erythroryncha)

Cụm từ
红嘴相思鸟
hóng zuǐ xiāng sī niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) loài hoàng ly mỏ đỏ (Leiothrix lutea)

Cụm từ
红嘴椋鸟
hóng zuǐ liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo ngực đỏ (Acridotheres burmannicus)

Cụm từ
红嘴巨鸥
hóng zuǐ jù ōu

(loài chim ở Trung Quốc) Nhàn Caspi (Hydroprogne caspia)

Cụm từ
红嘴山鸦
hóng zuǐ shān yā

(loài chim ở Trung Quốc) quạ mỏ đỏ (Pyrrhocorax pyrrhocorax)

Cụm từ
红喉鹨
hóng hóu liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh manh họng đỏ (Anthus cervinus)

Cụm từ
红喉潜鸟
hóng hóu qián niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn họng đỏ (Gavia stellata)

Cụm từ
红喉歌鸲
hóng hóu gē qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim họng đỏ Siberia (Calliope calliope)

Cụm từ
红喉山鹧鸪
hóng hóu shān zhè gū

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô họng nâu (Arborophila rufogularis)

Cụm từ
红喉姬鹟
hóng hóu jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi taiga (Ficedula albicilla)

Cụm từ
红名单
hóng míng dān

danh sách trắng

Cụm từ
红古区
Hóng gǔ Qū

Quận Honggu của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc

Cụm từ