Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kān

戡 là gì?

[kān] có nghĩa là giết; đàn áp.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戡 trong tiếng Việt

  1. giết
  2. đàn áp

Cách đọc và ghi nhớ 戡

được đọc là kān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giết; đàn áp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan