戡 là gì?
戡 [kān] có nghĩa là giết; đàn áp.
Nghĩa của từ 戡 trong tiếng Việt
- giết
- đàn áp
Cách đọc và ghi nhớ 戡
戡 được đọc là kān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giết; đàn áp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
戡 [kān] có nghĩa là giết; đàn áp.
戡 được đọc là kān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giết; đàn áp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .