戒严区戒嚴區 jiè yán qū 戒严区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戒严区 trong tiếng Việt khu vực hạn chế; vùng áp dụng thiết quân luật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan