Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戒严区戒嚴區

jiè yán qū

戒严区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戒严区 trong tiếng Việt

khu vực hạn chế; vùng áp dụng thiết quân luật

Tra từ liên quan