Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戒骄戒躁戒驕戒躁

jiè jiāo jiè zào

戒骄戒躁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戒骄戒躁 trong tiếng Việt

cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh

Tra từ liên quan