戒骄戒躁戒驕戒躁
戒骄戒躁 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 戒骄戒躁 trong tiếng Việt
cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh
cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh