戒坛戒壇 jiè tán 戒坛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戒坛 trong tiếng Việt đàn truyền giới trong chùa Phật giáo 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan