Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戛纳戛納

Gā nà

戛纳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戛纳 trong tiếng Việt

Cannes (Pháp)

Tra từ liên quan