Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
红旗
hóng qí

cờ đỏ; LT:面[mian4]

Cụm từ
红新月
Hóng xīn yuè

Trăng lưỡi liềm đỏ

Cụm từ
红斑狼疮
hóng bān láng chuāng

(y học) lupus ban đỏ hệ thống

Cụm từ
红斑性狼疮
hóng bān xìng láng chuāng

bệnh lúpus ban đỏ

Cụm từ
红斑
hóng bān

(y học) ban đỏ

Cụm từ
红扑扑
hóng pū pū

đỏ; hồng hào; ửng đỏ

Cụm từ
红心
hóng xīn

trái tim ♥ (trong trò chơi bài); biểu tượng hình trái tim màu đỏ; hồng tâm

Cụm từ
红彤彤
hóng tōng tōng

đỏ rực

Cụm từ
红巾军
hóng jīn jūn

Khởi nghĩa Khăn Đỏ, cuộc nổi dậy nông dân cuối triều Nguyên

Cụm từ
红巨星
hóng jù xīng

sao khổng lồ đỏ

Cụm từ
红岗区
Hóng gǎng qū

quận Hồng Cương của thành phố Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
红岗
Hóng gǎng

quận Hồng Cương của thành phố Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
红山区
Hóng shān Qū

khu Hongshan của thành phố Xích Phong 赤峰市[Chi4 feng1 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
红山
Hóng shān

quận Hongshan của thành phố Xích Phong 赤峰市[Chi4 feng1 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
红尾鹲
hóng wěi méng

(loài chim ở Trung Quốc) chim nhiệt đới đuôi đỏ (Phaethon rubricauda)

Cụm từ
红尾鸫
hóng wěi dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim giẻ cùi Naumann (Turdus naumanni)

Cụm từ
红尾水鸲
hóng wěi shuǐ qú

(loài chim ở Trung Quốc) chìa vôi đuôi đỏ (Phoenicurus fuliginosus)

Cụm từ
红尾歌鸲
hóng wěi gē qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ đuôi hung (Larvivora sibilans)

Cụm từ
红尾伯劳
hóng wěi bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đuôi đỏ (Lanius cristatus)

Cụm từ
红寺堡镇
Hóng sì bǎo zhèn

quận Hồng Tự Bảo, thành phố Ngô Trung 吳忠市|吴忠市[Wu2 zhong1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
红寺堡区
Hóng sì bǎo qū

quận Hồng Tự Bảo, thành phố Ngô Trung 吳忠市|吴忠市[Wu2 zhong1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
红寺堡
Hóng sì bǎo

quận Hồng Tự Bảo, thành phố Ngô Trung 吳忠市|吴忠市[Wu2 zhong1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
红宝石
hóng bǎo shí

hồng ngọc

Cụm từ
红宝书
Hóng bǎo shū

"Cuốn sách đỏ nhỏ" tuyển tập bài viết chọn lọc của Mao Trạch Đông (chỉ 毛主席語錄|毛主席语录[Mao2 Zhu3 xi2 Yu3 lu4])

Cụm từ
红寡妇鸟
hóng guǎ fu niǎo

(ornithology) loài chim giáo chủ đỏ (Euplectes orix)

Cụm từ
红客
hóng kè

"honker", hacker Trung Quốc có động cơ yêu nước, sử dụng kỹ năng để bảo vệ mạng nội địa và hoạt động vì lợi ích quốc gia

Cụm từ
红安县
Hóng ān xiàn

huyện Hồng An ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
红安
Hóng ān

huyện Hồng An ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
红学
Hóng xué

"Hồng học", lĩnh vực học thuật nghiên cứu Hồng Lâu Mộng

Cụm từ
红孩症
hóng hái zhèng

bệnh kwashiorkor (một dạng suy dinh dưỡng)

Cụm từ