Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戋戋戔戔

jiān jiān

戋戋 là gì?

戋戋 [jiān jiān] có nghĩa là nhỏ; tí hon.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戋戋 trong tiếng Việt

  1. nhỏ
  2. tí hon

Cách đọc và ghi nhớ 戋戋

戋戋 được đọc là jiān jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhỏ; tí hon”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan