戒绝戒絕 jiè jué 戒绝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戒绝 trong tiếng Việt kiêng cữ; từ bỏ (một thói quen xấu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan