Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戒规戒規

jiè guī

戒规 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戒规 trong tiếng Việt

giới luật tôn giáo; điều cấm; quy tắc

Tra từ liên quan