Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戛戛

jiá jiá

戛戛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戛戛 trong tiếng Việt

khó khăn; thách thức; nguyên bản

Tra từ liên quan