Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

戚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戚 trong tiếng Việt

họ hàng; thân thích; đau buồn; phiền muộn; đồ búa chiến

Tra từ liên quan