戒行 jiè xíng 戒行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戒行 trong tiếng Việt (Phật giáo) tuân thủ nghiêm ngặt giới luật; khổ hạnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan