Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戒毒

jiè dú

戒毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戒毒 trong tiếng Việt

cai nghiện ma túy; kiêng thuốc phiện

Tra từ liên quan