Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
种植园種植園

zhòng zhí yuán

种植园 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 种植园 trong tiếng Việt

đồn điền

Tra từ liên quan