种植体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
种植体
cấy ghép (nha khoa)
Giản thể种植体
Phồn thể種植體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng