Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
种植体種植體

zhòng zhí tǐ

种植体 là gì?

种植体 [zhòng zhí tǐ] có nghĩa là cấy ghép (nha khoa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 种植体 trong tiếng Việt

cấy ghép (nha khoa)

Cách đọc và ghi nhớ 种植体

种植体 được đọc là zhòng zhí tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấy ghép (nha khoa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan