种族歧视
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
种族歧视
phân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc
Giản thể种族歧视
Phồn thể種族歧視
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng