Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
种子植物種子植物

zhǒng zi zhí wù

种子植物 là gì?

种子植物 [zhǒng zi zhí wù] có nghĩa là thực vật có hạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 种子植物 trong tiếng Việt

thực vật có hạt

Cách đọc và ghi nhớ 种子植物

种子植物 được đọc là zhǒng zi zhí wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực vật có hạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan