Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重症监护重症監護

zhòng zhèng jiān hù

重症监护 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重症监护 trong tiếng Việt

chăm sóc đặc biệt

Tra từ liên quan