种族清洗種族清洗 zhǒng zú qīng xǐ 种族清洗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 种族清洗 trong tiếng Việt "thanh lọc sắc tộc"; diệt chủng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan