Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
种族清洗種族清洗

zhǒng zú qīng xǐ

种族清洗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 种族清洗 trong tiếng Việt

"thanh lọc sắc tộc"; diệt chủng

Tra từ liên quan