Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
种子选手種子選手

zhǒng zi xuǎn shǒu

种子选手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 种子选手 trong tiếng Việt

vận động viên hạt giống

Tra từ liên quan