种族隔离 là gì?
种族隔离 [zhǒng zú gé lí] có nghĩa là phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid.
Nghĩa của từ 种族隔离 trong tiếng Việt
- phân biệt chủng tộc
- chế độ apartheid
Cách đọc và ghi nhớ 种族隔离
种族隔离 được đọc là zhǒng zú gé lí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .