Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
种族隔离種族隔離

zhǒng zú gé lí

种族隔离 là gì?

种族隔离 [zhǒng zú gé lí] có nghĩa là phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 种族隔离 trong tiếng Việt

  1. phân biệt chủng tộc
  2. chế độ apartheid

Cách đọc và ghi nhớ 种族隔离

种族隔离 được đọc là zhǒng zú gé lí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan