Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
种子種子

zhǒng zi

种子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 种子 trong tiếng Việt

hạt giống; LT:顆|颗[ke1],粒[li4]

Tra từ liên quan