Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
终止終止

zhōng zhǐ

终止 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 终止 trong tiếng Việt

dừng; chấm dứt

Tra từ liên quan