终止
dừng; chấm dứt
dừng; chấm dứt
终止 thường mang nghĩa “dừng; chấm dứt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 终止, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kết thúc; kết luận; kết thúc; chấm dứt (cái gì đó)
›终极zhōng jítối thượng; cuối cùng
›终生zhōng shēngsuốt đời; trọn đời; cả đời
›终期癌zhōng qī áiung thư giai đoạn cuối
›终生伴侣zhōng shēng bàn lǚbạn đời hoặc người đồng hành trọn đời
›终期zhōng qīgiai đoạn cuối; cuối cùng
›终产物zhōng chǎn wùsản phẩm cuối cùng
›终日zhōng rìcả ngày dài
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.