Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
只争旦夕
zhǐ zhēng dàn xī

xem 只爭朝夕|只争朝夕[zhi3 zheng1 zhao1 xi1]

Cụm từ
执政方式
zhí zhèng fāng shì

phương pháp cầm quyền

Cụm từ
执政官
zhí zhèng guān

quan chấp chính (cộng hòa La Mã); quan tòa (quản trị trưởng)

Cụm từ
执政能力
zhí zhèng néng lì

năng lực cầm quyền

Cụm từ
只争朝夕
zhǐ zhēng zhāo xī

(thành ngữ) tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình

Thành ngữ
执政者
zhí zhèng zhě

người cầm quyền

Cụm từ
智者千虑,必有一失
zhì zhě qiān lǜ , bì yǒu yī shī

nghĩa đen: người khôn ngoan suy nghĩ cả ngàn lần cũng có lúc sai sót (thành ngữ); nghĩa bóng: không ai là hoàn hảo

Thành ngữ
之至
zhī zhì

cực kỳ

Cụm từ
制止
zhì zhǐ

kiềm chế; ngăn chặn; dừng; kiểm soát; hạn chế

Cụm từ
直至
zhí zhì

kéo dài đến; tới tận (hiện tại)

Cụm từ
纸质
zhǐ zhì

giấy; bản cứng; in (trái với hiển thị điện tử)

Cụm từ
职志
zhí zhì

nguyện vọng

Cụm từ
质直
zhì zhí

ngay thẳng; thẳng thắn

Cụm từ
置之不理
zhì zhī bù lǐ

không đếm xỉa tới (thành ngữ); phớt lờ; bỏ qua một bên

Thành ngữ
置之不问
zhì zhī bù wèn

làm ngơ không quan tâm (thành ngữ)

Thành ngữ
指指点点
zhǐ zhǐ diǎn diǎn

khoa tay múa chân; chỉ ra; đổ lỗi

Cụm từ
置之度外
zhì zhī dù wài

không để tâm đến; không quan tâm; tỏ ra không màng đến

Cụm từ
植脂末
zhí zhī mò

bột kem không sữa

Cụm từ
置之脑后
zhì zhī nǎo hòu

gạt ra khỏi suy nghĩ; phớt lờ; không chú ý

Cụm từ
只知其一,不知其二
zhǐ zhī qí yī , bù zhī qí èr

biết một mà không biết hai (thành ngữ); thông tin không đầy đủ

Thành ngữ
知之甚微
zhī zhī shèn wēi

biết rất ít về

Cụm từ
置之死地
zhì zhī sǐ dì

đưa ai vào chỗ chết; đối mặt với nguy hiểm chết người; không cho ai đường lui; dựa lưng vào tường; đối mặt với tử thần; một phần của thành ngữ 置之死地而後生|置之死地而后生

Thành ngữ
置之死地而后生
zhì zhī sǐ dì ér hòu shēng

đưa ai vào cảnh tử địa và anh ta sẽ chiến đấu để sống (thành ngữ dựa trên "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3]); chiến đấu một cách liều lĩnh khi đối mặt với hiểm…

Thành ngữ
脂质体
zhī zhì tǐ

liposome (túi lipid hai lớp)

Cụm từ
支支吾吾
zhī zhī wú wú

ấp úng; chần chừ; nói lắp; lầm bầm; ngập ngừng

Cụm từ
之中
zhī zhōng

bên trong; giữa; đang trong lúc (làm gì đó); trong suốt

Cụm từ
置中对齐
zhì zhōng duì qí

căn giữa (chữ in)

Cụm từ
知州
zhī zhōu

quan chức cấp cao của chính quyền tỉnh thời Trung Quốc phong kiến

Cụm từ
支柱
zhī zhù

trụ cột; cột; chống lưng; xương sống

Cụm từ
植株
zhí zhū

cây (làm vườn)

Cụm từ