Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作爱作愛

zuò ài

作爱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作爱 trong tiếng Việt

làm tình

Tra từ liên quan