Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zuǒ

佐 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佐 trong tiếng Việt

hỗ trợ; trợ lý; phụ tá; đi cùng

Tra từ liên quan