Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尊重

zūn zhòng

尊重 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尊重 trong tiếng Việt

  1. tôn kính
  2. tôn trọng
  3. tôn vinh
  4. coi trọng
  5. ưu tú
  6. nghiêm túc
  7. đúng mực
Tra từ liên quan