坐 zuò 坐 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坐 trong tiếng Việt ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.); kết trái; biến thể của 座[zuo4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan