Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遵命

zūn mìng

遵命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遵命 trong tiếng Việt

tuân mệnh; làm theo lời dặn

Tra từ liên quan