Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
折裙
zhé qún

váy xếp ly

Cụm từ
这儿
zhè r

ở đây

Cụm từ
哲人
zhé rén

người thông thái

Cụm từ
哲人其萎
zhé rén qí wěi

một người thông thái đã qua đời (thành ngữ)

Thành ngữ
哲人石
zhé rén shí

hòn đá giả kim

Cụm từ
柘荣
Zhè róng

huyện Trác Vinh ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
柘荣县
Zhè róng xiàn

huyện Trạch Vinh ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
折杀
zhé shā

không xứng đáng (với vận may tốt, v.v.)

Cụm từ
折煞
zhé shā

biến thể của 折殺|折杀[zhe2 sha1]

Cụm từ
折扇
zhé shàn

quạt gấp

Cụm từ
这山望着那山高
zhè shān wàng zhe nà shān gāo

nghĩa đen: núi bên kia trông cao hơn (thành ngữ); nghĩa bóng: không hài lòng với vị trí hiện tại; đứng núi này trông núi nọ

Thành ngữ
折射
zhé shè

khúc xạ; hiện tượng khúc xạ; phản ánh (nghĩa bóng: thể hiện bản chất)

Cụm từ
折射率
zhé shè lǜ

chỉ số khúc xạ

Cụm từ
赭石
zhě shí

chất màu đất son

Cụm từ
这时
zhè shí

lúc này; khoảnh khắc này

Cụm từ
折寿
zhé shòu

bị giảm thọ (do quá độ, v.v.)

Cụm từ
柘树
zhè shù

cây dâu tằm gai

Cụm từ
谪戍
zhé shù

đày ải lao dịch

Cụm từ
柘丝
zhè sī

lụa từ tằm ăn lá cây 柘[zhe4]

Cụm từ
这厮
zhè sī

cái tên này

Cụm từ
折算
zhé suàn

chuyển đổi (giữa các loại tiền tệ)

Cụm từ
折损
zhé sǔn

tổn thất; mất mát (một phần danh tiếng, đội ngũ, nhân sự, v.v.)

Cụm từ
蔗糖
zhè táng

đường mía; đường sucrose

Cụm từ
折腾
zhē teng

trằn trọc (ví dụ: mất ngủ); lặp đi lặp lại điều gì; hành hạ ai đó; làm loạn; phung phí (thời gian, tiền bạc)

Cụm từ
这天
zhè tiān

hôm nay; ngày này

Cụm từ
遮天蔽日
zhē tiān bì rì

nghĩa đen: che trời lấp đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển đất trời; bao trùm khắp nơi; có tầm quan trọng lớn lao

Thành ngữ
折头
zhé tou

giảm giá

Cụm từ
这位
zhè wèi

người này

Cụm từ
这下
zhè xià

lần này

Cụm từ
遮瑕膏
zhē xiá gāo

kem che khuyết điểm (mỹ phẩm)

Cụm từ